ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngần ngại" (1件)
ngần ngại
日本語
動ためらう、躊躇する
Các nước châu Âu hiện ngần ngại rút thêm từ kho dự trữ của mình.
欧州諸国は現在、自国の備蓄からさらに引き出すことをためらっている。
類語検索結果 "ngần ngại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngần ngại" (1件)
Các nước châu Âu hiện ngần ngại rút thêm từ kho dự trữ của mình.
欧州諸国は現在、自国の備蓄からさらに引き出すことをためらっている。
